Chức năng bộ nhớ
Chức năng bộ nhớ cho phép bạn lưu trữ tối đa 10 điểm dữ liệu.
Màn hình LCD có đèn nền
Màn hình LCD có đèn nền, giúp dễ dàng kiểm tra dữ liệu ngay cả ở những nơi tối.
Sử dụng pin kiềm AA.
Thiết bị này sử dụng hai pin kiềm AA. Thời lượng pin là 200 giờ sử dụng liên tục.
IP65
Mặt trước của thiết bị có xếp hạng IP65, phù hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, nơi có thể tiếp xúc với bụi và nước.
thông số kỹ thuật
đầu vào Cặp nhiệt điện, nhiệt kế điện trở và các cảm biến nhiệt độ và độ ẩm chuyên dụng.
Độ chính xác của chỉ báo Sai số nằm trong khoảng ±0,2% ±1 chữ số của mỗi khoảng giá trị đầu vào.
Phương pháp vận hành phương pháp tích phân kép
Thời gian lấy mẫu 0,4 giây
Điện áp nguồn Pin kiềm AA 3V DC (2)
Thời lượng pin 200 giờ sử dụng liên tục
Chống bụi và chống nước bắn Mặt trước IP65
Cảm biến chuyên dụng (bán riêng)
Cặp nhiệt điện (k)
| Tên mẫu | Bản vẽ phác thảo | Các đối tượng chính cần đo | Phạm vi nhiệt độ đo |
|---|---|---|---|
| PCE-701 | Dùng để đo diện tích bề mặt nói chung | 0-400℃ | |
| PCE-702 | ![]() |
Dùng để bôi lên bề mặt các cuộn giấy, v.v. | 0-400℃ |
| PCE-704 | dạng lỏng, dùng bên trong | 0-400℃ | |
| PCE-706 | dạng lỏng, dùng bên trong | 0-400℃ | |
| PCE-707 | Đối với các bề mặt tĩnh nói chung | 0-400℃ | |
| PCE-707L | Đối với các bề mặt tĩnh nói chung | 0-400℃ | |
| PCE-H7 | Đầu thay thế cho PCE-707 và PCE-707L. |
0-400℃ | |
| PCE-709 | Dùng cho chất lỏng, bên trong (cảm biến được gắn trực tiếp trên thân máy chính) |
0-400℃ | |
| PCE-700M | ![]() |
Loại hấp phụ bề mặt tĩnh tổng quát cho vật liệu từ tính (sử dụng nam châm) | 0-300℃ |
Nhiệt kế điện trở (Pt100)
| Tên mẫu | Bản vẽ phác thảo | Các đối tượng chính cần đo | Phạm vi nhiệt độ đo |
|---|---|---|---|
| PCR-701 | dạng lỏng, dùng bên trong | 0-400℃ |
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
| Tên mẫu | Bản vẽ phác thảo | Phạm vi đo |
|---|---|---|
| THD-700-P | Nhiệt độ: 0~50℃ Độ ẩm: 20~90%RH |
Đầu cắm chuyển đổi
| Tên mẫu | Bản vẽ phác thảo | nhận xét |
|---|---|---|
| PCE-CP7 | Có thể sử dụng cảm biến nhiệt độ DFT-600 (cặp nhiệt điện loại K). |

